Nghĩa chính
- Ngày xảy ra sự việcdanh từInitialism of date of incident.
- Mã định danh tài liệu sốdanh từInitialism of digital object identifier.
- Bộ Nội vụ Mỹdanh từ riêngInitialism of Department of the Interior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DOIDạng gốc (base form)
- DOIsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doi moidanh từ | danh từ | Đổi Mới |
| mishti doidanh từ | danh từ | Một loại dahi ngọt lên men phổ biến ở Bangladesh và Ấn Độ |