Dịch

doglike

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tương tự như con chó; chótính từSimilar to that of a dog; canine.
  2. Theo cách giống như một con chótrạng từIn a doglike way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doglikeDạng gốc (base form)
  2. more doglikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most doglikeSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Phù hợp với một con chó
  1. Befitting a dog.

Họ từ (word family)

cùng gốc doglike
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI