doglike
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tương tự như con chó; chótính từSimilar to that of a dog; canine.
- Theo cách giống như một con chótrạng từIn a doglike way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doglikeDạng gốc (base form)
- more doglikeSo sánh hơn (comparative)
- most doglikeSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Phù hợp với một con chó
- Befitting a dog.
Họ từ (word family)
cùng gốc doglikeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .