Dịch

doghole

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Nơi được cho là chỉ dành cho chó: một nơi ở tồi tàn, tồi tàndanh từA place regarded as fit only for dogs: a horrid, mean habitation.
  2. Vịnh hoặc vịnh nhỏ, nông, thường được bao quanh bởi những vách đá cao, chỉ có thể tiếp cận bằng thuyền nhỏ hơndanh từA small, shallow bay or inlet, usually surrounded by high cliffs, that is accessible only by smaller boats.
  3. Loại tàu nhỏ được thiết kế vào thế kỷ 19 để di chuyển ở vùng nước nông và thực hiện vận chuyển ven biển ra vào các cảng dogholedanh từA type of small schooner designed in the 19th century to navigate in shallow waters and to conduct coastal shipping in and out of doghole ports.
  4. Làm việc trong hầm mỏ, đặc biệt là đào mạch bằng tayđộng từTo work in a doghole mine, especially to manually dig up a vein.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dogholeDạng gốc (base form)
  2. dogholesSố nhiều (plural)

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Mỏ được khai thác bởi ít hơn 15 thợ mỏ
  1. Mỏ được khai thác bởi ít hơn 15 thợ mỏ, đủ nhỏ để một số luật an toàn không được áp dụngA mine worked by fewer than fifteen miners, which is small enough that some safety laws do not apply.

Nguồn gốc (etymology)

doghole

  1. từ tiếng Anh trung đạidoghole

Ví dụ

  • , ' , , .
  • , 185 130 .
  • , , , .

AI