Nghĩa chính
- Đỉnh đồi tròn, sườn đồidanh từA rounded summit of a hill; a lower summit or shoulder to a hill
- Dạng khác của dodđộng từAlternative form of dod (to lop or cut off)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doddDạng gốc (base form)
- doddsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tommy Dodddanh từ | danh từ | Người chơi trong trò chơi tung đồng xu là người lẻ là người duy nhất có được mặt ngửa hoặc mặt ngửa, do đó thắng hoặc thua tùy thuộc vào quy tắc đã chọn |
| Smith-Martin-Dodd syndromedanh từ | danh từ | Chứng rối loạn di truyền rất hiếm gặp đặc trưng bởi mắt nhỏ, thoát vị cơ hoành và tứ chứng Fallot |
Họ từ (word family)
cùng gốc dodd- doddleCông việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động khác dễ hoàn thành hoặc đơn giảndanh từ, động từ
- doddardÔng già yếu đuốidanh từ
- doddartMôn thể thao hoặc trò chơi giống như khúc côn cầu, được chơi trên sân rộngdanh từ
- dodderedVề một cái cây, thường là cây sồi: bị mất ngọn hoặc cành, đặc biệt là do tuổi tác và mục náttính từ