doddart
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn thể thao hoặc trò chơi giống như khúc côn cầu, được chơi trên sân rộngdanh từkhông đếm được (uncountable)A sport or game much like hockey, played in an open field.
- Cây gậy uốn cong được sử dụng để chơi trò chơi nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The bent stick used in playing this game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doddartDạng gốc (base form)
- doddartsSố nhiều (plural)