Nghĩa chính
- Thuộc tiến sĩtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a doctorate.
- Thuộc bác sĩtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a medical doctor or physician.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doctoral degree | Bằng tiến sĩ | |
| doctoral dissertation | Luận án tiến sĩ | |
| doctoral program | Chương trình tiến sĩ | |
| doctoral student | Nghiên cứu sinh tiến sĩ | |
| doctoral thesisdanh từ | danh từ | Luận án tiến sĩ |
| doctoral advisordanh từ | danh từ | Học giả tư vấn cho sinh viên đang lấy bằng tiến sĩ |
| doctoral candidate | Nghiên cứu sinh tiến sĩ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc doctoralVí dụ
- .Bạn có thể có bằng tiến sĩ ngành điều dưỡng.
- Tom's .Hiện tại Tom đang viết luận án tiến sĩ.
- Mennad .Mennad đã có bằng tiến sĩ ngành điều dưỡng.