Dịch

doctoral

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tiến sĩtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a doctorate.
  2. Thuộc bác sĩtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a medical doctor or physician.

Cụm từ (phrase)

doctoral degreeBằng tiến sĩ
doctoral dissertationLuận án tiến sĩ
doctoral programChương trình tiến sĩ
doctoral studentNghiên cứu sinh tiến sĩ
doctoral thesisdanh từLuận án tiến sĩ
doctoral advisordanh từHọc giả tư vấn cho sinh viên đang lấy bằng tiến sĩ
doctoral candidateNghiên cứu sinh tiến sĩ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

doctor-al

  1. từ tiếng Latinhdoctorālis

Ví dụ

  • .Bạn có thể có bằng tiến sĩ ngành điều dưỡng.
  • Tom's .Hiện tại Tom đang viết luận án tiến sĩ.
  • Mennad .Mennad đã có bằng tiến sĩ ngành điều dưỡng.

AI