Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
docosa-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Hai mươi hai
tiền tố
twenty-two
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tetracosa-
tetracos-
Nguồn gốc
(etymology)
do-
+
-cosa-
từ tiếng Hy Lạp cổ
δώδεκα
dṓdeka
“twelve”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
veintidós
Hai mươi hai
AI
1
Hai mươi hai
1
Hai mươi hai
1
Hai mươi hai