-cosa-
liên tố
Nghĩa chính
- Kết hợp với các tiền tố của 1-9 để tạo thành các tiền tố phức tạp đề cập đến 21-29liên tốCombines with the prefixes for 1-9 to form complex prefixes referring to 21-29.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tetracosa-tiền tố | tiền tố | Hai mươi bốn |
| docosa-tiền tố | tiền tố | Hai mươi hai |
| tricosa- | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổεἴκοσιeíkosi