Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tetracosa-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Hai mươi bốn
tiền tố
twenty-four
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
docos-
docosa-
Nguồn gốc
(etymology)
tetra-
+
-cosa-
từ tiếng Hy Lạp cổ
εἴκοσι
eíkosi
“twenty”
AI
1
Hai mươi bốn
1
Hai mươi bốn
1
Hai mươi bốn