Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veintidós
C1
số từ
(numeral)
/beintiˈdos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hai mươi hai
số từ
twenty-two
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twenty-two
Hai mươi hai
AI
1
Hai mươi hai
1
Hai mươi hai
1
Hai mươi hai