Nghĩa chính
- Viết tắt của documentarydanh từAbbreviation of documentary.
- Viết tắt của documentationdanh từAbbreviation of documentation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- docoDạng gốc (base form)
- docosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| docosa-tiền tố | tiền tố | Hai mươi hai |
Nguồn gốc (etymology)
documentary-o“diminutive suffix”
Họ từ (word family)
cùng gốc doco- docosylGốc hóa trị một có nguồn gốc từ docosane hoặc docosanoldanh từ
- docodontCác loài động vật có vú đã tuyệt chủng thuộc bộ Docodontadanh từ
- docosaneCác ankan có 22 nguyên tử cacbon, nhưng đặc biệt là n-docosane CH₃(CH₂)₂₀CH₃danh từ
- docoseneAnken tuyến tính bao gồm 22 nguyên tử cacbon và chứa một liên kết đôidanh từ
Ví dụ
- , .
- - ? - . .
- [] .