Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
docosyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ docosane hoặc docosanol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The univalent radical derived from docosane or docosanol
Nguồn gốc
(etymology)
docos-
+
-yl
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ docosane hoặc docosanol
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ docosane hoặc docosanol
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ docosane hoặc docosanol