Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dockize
động từ
(verb)
US
/ˈ
d
ɒ
k
.
ɑ
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To convert (an area of water) into a dock, by excluding the tide with a dam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dockize
Nguyên thể
(infinitive)
dockize
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
dockize
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
dockiz
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
dock
+
-ize
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dockization
AI
1
Xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu
1
Xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu
1
Xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu