Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dk
B1
cụm từ
(phrase)
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
d
i
ˈ
k
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Không biết
cụm từ
Abbreviation of don't know.
2
Tối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of dark (before color names usually also abbreviated).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不知
bù zhī
Không biết
不会
bù huì
Không thể, không biết
Tiếng Tây Ban Nha
ignorar
Không biết
desconocer
Không quen, không biết, không nhận ra
ni idea
Không biết, không có ý niệm
AI
1
Không biết
2
Tối
1
Không biết
2
Tối
1
Không biết
2
Tối