Dịch

DJ

B1danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người chỉnh nhạcdanh từInitialism of disc jockey.
  2. Áo khoác lễ phụcdanh từInitialism of dinner jacket.
  3. Làm DJ, chỉnh nhạcđộng từTo act as a DJ (disc jockey); to play, cut and mix/blend recorded music.
  4. Công ty Dow Jonesdanh từ riêngDow Jones & Company, an American publishing firm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. DJNguyên thể (infinitive)
  2. DJ's (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. DJsSố nhiều (plural)
  4. DJ'd (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. DJ'ed (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  6. DJedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  7. DJingPhân từ I (present participle)
  8. DJ'ing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II, quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

dj mixBản phối DJ
dj nightĐêm nhạc DJ
dj setBuổi biểu diễn DJ
DJ copydanh từBản sao của đĩa đơn được gửi tới người đánh đĩa, có mặt B để trống hoặc sao chép mặt A
D4DJdanh từ riêngViết tắt của Dig Delight Direct Drive DJ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Bìa bọc sách
  1. Bìa bọc sách, bìa áoInitialism of dust jacket.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • / Ba MC và một DJ / Chúng tôi sẽ bắt đầu ngay mà không chậm trễ
  • , .Một nhân viên trại có hình xăm chơi DJ từ chiếc laptop dán nhãn dày, bên cạnh đèn tiệc quay vòng tỏa tia cầu vồng khắp không gian.
  • $14.5 2022, $84.3 2021 – 82.7 .Lợi nhuận ròng của DJ chỉ 14,5 triệu USD năm 2022, so với 84,3 triệu USD năm 2021 – sụt giảm 82,7%.

AI