dizzily
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hoa mắt, choáng váng, chóng mặttrạng từIn a dizzy manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dizzilyDạng gốc (base form)
- more dizzilySo sánh hơn (comparative)
- most dizzilySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc dizzilyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha