divisio
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại trong phân loại sinh vật, xếp hạng dưới regnum và trên classisdanh từA category in the classification of organisms, ranking below regnum and above classis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- divisioDạng gốc (base form)
- divisiones (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| division belldanh từ | danh từ | Chuông rung trong hoặc xung quanh quốc hội để báo hiệu sự phân chia (bỏ phiếu) cho các thành viên của phòng liên quan để họ có thể tham gia |
| division ringdanh từ | danh từ | Vành có 0 ≠ 1, sao cho mọi phần tử a khác 0 đều có nghịch đảo nhân, nghĩa là phần tử x có ax = 1 |
| division signdanh từ | danh từ | Các ký hiệu (cụ thể là `, / hoặc : ) dùng để biểu thị phép chia |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc divisioNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdīvīsiō“division”
Cùng gốc (doublet)division