Dịch

divisio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trong phân loại sinh vật, xếp hạng dưới regnum và trên classisdanh từA category in the classification of organisms, ranking below regnum and above classis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. divisioDạng gốc (base form)
  2. divisiones (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

division belldanh từChuông rung trong hoặc xung quanh quốc hội để báo hiệu sự phân chia (bỏ phiếu) cho các thành viên của phòng liên quan để họ có thể tham gia
division ringdanh từVành có 0 ≠ 1, sao cho mọi phần tử a khác 0 đều có nghịch đảo nhân, nghĩa là phần tử x có ax = 1
division signdanh từCác ký hiệu (cụ thể là `, / hoặc : ) dùng để biểu thị phép chia

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdīvīsiō“division”

Cùng gốc (doublet)division

AI