Dịch

division ring

danh từ (noun)
US/dɪˈvɪʒən ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Vành có 0 ≠ 1, sao cho mọi phần tử a khác 0 đều có nghịch đảo nhân, nghĩa là phần tử x có ax = 1danh từA ring with 0 ≠ 1, such that every non-zero element a has a multiplicative inverse, meaning an element x with ax = 1.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. division ringDạng gốc (base form)
  2. division ringsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI