Dịch

divinization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phong thần, sự thần thánh hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of making divine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divinizationDạng gốc (base form)
  2. divinizationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] [.]
  • [] , , ?

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI