Nghĩa chính
- Sự phong thần, sự thần thánh hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of making divine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- divinizationDạng gốc (base form)
- divinizationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] [.]
- [] , , ?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha