Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divinización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/dibinisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Bói toán
danh từ
divinization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divinización
Dạng gốc
(base form)
divinizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
占
zhàn
Bói, bói toán
Tiếng Anh
divinization
Sự phong thần, sự thần thánh hóa
AI
1
Bói toán
1
Bói toán
1
Bói toán