Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dividerless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có dải phân cách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without dividers.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
undivided
unwalled
compartmentless
partitionless
unpartitioned
wall-less
Nguồn gốc
(etymology)
divider
+
-less
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
unified
unitary
AI
1
Không có dải phân cách
1
Không có dải phân cách
1
Không có dải phân cách