divi
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phân radanh từThe dividend paid out by the Co-op
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diviDạng gốc (base form)
- divisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| divi-dividanh từ | danh từ | Caesalpinia coriaria, một loại cây họ đậu ở phía nam bán cầu Tây |
Ví dụ
- chia cái gì ra làm nhiều phần
- divid sáu mươi chia cho mười hai được năm