Dịch

divi

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân radanh từThe dividend paid out by the Co-op

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diviDạng gốc (base form)
  2. divisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

divi-dividanh từCaesalpinia coriaria, một loại cây họ đậu ở phía nam bán cầu Tây

Ví dụ

  • chia cái gì ra làm nhiều phần
  • divid sáu mươi chia cho mười hai được năm

AI