Dịch

divestment

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cởi quần áo, sự gạt bỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The sale or other disposal of some kind of asset.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divestmentDạng gốc (base form)
  2. divestmentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Boycott, Divestment and Sanctionsdanh từ riêngNhóm gây áp lực toàn cầu nhằm chấm dứt sự phân biệt đối xử của Israel đối với người Palestine

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Phong trào thoái vốn khỏi nhiên liệu hóa thạch đang kêu gọi các tổ chức rút vốn khỏi các công ty gây ra biến đổi khí hậu.
  • , , .BDS là viết tắt của phong trào Tẩy chay, Thoái vốn và Trừng phạt.
  • .Tôi nhận được báo cáo thoái vốn hàng quý.

AI