Dịch

diversionist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia vào các hoạt động chuyển hướng, gây rối hoặc lật đổdanh từOne engaged in diversionary, disruptive, or subversive activities.
  2. Người đi chệch hướng về mặt chính trịdanh từA person who deviates politically.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diversionistDạng gốc (base form)
  2. diversionistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI