Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divergency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với divergence
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of divergence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divergency
Dạng gốc
(base form)
divergenc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
diverge
+
-ency
từ tiếng Latinh mới
divergentia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
divergency
diverge
Rẽ ra, phân nhánh
động từ, danh từ
divergen
t
Rẽ ra
tính từ
divergenc
e
Sự phân kỳ, sự rẽ nhánh
danh từ
stereo
divergency
Điều kiện phân kỳ lập thể
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với divergence
1
Đồng nghĩa với divergence
1
Đồng nghĩa với divergence