Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stereodivergency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện phân kỳ lập thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being stereodivergent
Nguồn gốc
(etymology)
stereo-
+
divergency
AI
1
Điều kiện phân kỳ lập thể
1
Điều kiện phân kỳ lập thể
1
Điều kiện phân kỳ lập thể