Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bài hát ngắn, bài đồng daodanh từA short, simple verse or song.
- Câu nói ngắn, câu cửa miệngdanh từA saying or utterance, especially one that is short and frequently repeated.
- Dạng rút gọn của túi dụng cụdanh từEllipsis of ditty bag.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dittyDạng gốc (base form)
- dittiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ditty bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi nhỏ dùng để đựng đồ dùng cá nhân hoặc đồ vệ sinh cá nhân khi đi du lịch |
| ditty boxdanh từ | danh từ | Chiếc hộp nhỏ, thường làm bằng gỗ, để đựng đồ cá nhân của thủy thủ |
| rinktum dittydanh từ | danh từ | Biến thể của món bánh mì hiếm xứ Wales của Mỹ, bao gồm nước sốt phô mai và cà chua trên bánh mì nướng |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hát
- nội động từ (intransitive)Hát, ngân ngaTo sing; to warble a little tune.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidite
- từ tiếng Pháp cổditie
- từ tiếng Latinhdictāre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , những bài hát tôn giáo, chiến tranh hay dân ca
- , .Ôi, câu nói quá cao siêu đối với lời thơ giản dị của tôi.
- ; .Muông thú muốn ca hát; chim chóc ngân nga theo những giai điệu của chúng.