Nghĩa chính
- Song tiếttính từkhông so sánh (not comparable)Comprising two syllables.
- Từ gồm có hai âm tiếtdanh từA word consisting of two syllables.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disyllabicDạng gốc (base form)
- disyllabicsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa