Dịch

bisílabo

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Song tiếttính từdisyllabic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bisílaboDạng gốc (base form)
  2. bisílabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bisílabosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bisílabaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI