Dịch

disílabo

tính từ (adjective)
/diˈsilabo/

Nghĩa chính

  1. Song tiếttính từdisyllabic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disílaboDạng gốc (base form)
  2. disílabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. disílabosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. disílabaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI