Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distress-warrant
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˌ
s
t
ɹ
e
s
ˈ
w
ɔː
ɹ.
ə
n
t
/
US
/
d
ɪ
ˌ
s
t
ɹɛ
s
ˈ
w
oɹ.
ə
n
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lệnh tịch biên
danh từ
A warrant authorizing a distress.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
distress-warrant
Dạng gốc
(base form)
distress-warrant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
distress
+
warrant
AI
1
Lệnh tịch biên
1
Lệnh tịch biên
1
Lệnh tịch biên