disposedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng hoặc chất lượng của việc xử lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being disposed
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well-disposednessdanh từ | danh từ | Tình trạng được xử lý tốt |