Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dismastment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc mất hoặc tháo dỡ cột buồm của tàu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The loss or removal of a ship's mast.
Nguồn gốc
(etymology)
dis
+
mast
+
ment
AI
1
Việc mất hoặc tháo dỡ cột buồm của tàu
1
Việc mất hoặc tháo dỡ cột buồm của tàu
1
Việc mất hoặc tháo dỡ cột buồm của tàu