Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disleaf
động từ
(verb)
/
d
ɪ
s
ˈ
l
iː
f
/
Nghĩa chính
1
Tỉa hết lá, vặt hết lá; làm rụng hết lá
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To remove the leaves from.
Nguồn gốc
(etymology)
dis-
+
leaf
AI
1
Tỉa hết lá
1
Tỉa hết lá
1
Tỉa hết lá