dishy
tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Hấp dẫn; đẹp trai; gợi cảmtính từAttractive; good-looking; sexy.
- Có xu hướng chuyển tiếp thông tin và tin đồntính từTending to relay information and gossip.
- Máy rửa bát (người rửa bát)danh từA dishwasher (someone who washes dishes).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- . . . . ?
- , . , .
- ‘’ .