Nghĩa chính
- Có thể đặt một giá đục lỗ để rửa bát đĩa, v.v. trên đó để làm khôdanh từA perforated rack on which washed dishes, etc. may be placed in order to dry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dish rackDạng gốc (base form)
- dish racksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- Ziri .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa