drainer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái đó thoát nướcdanh từThat which drains.
- Khung hoặc giá để cho phép đồ sành sứ đã rửa sạch, v.v. khô tự nhiêndanh từA frame or rack for allowing washed crockery etc to dry naturally.
- Có thể đặt một giá đục lỗ để rửa bát đĩa, v.v. trên đó để làm khôdanh từA perforated rack on which washed dishes, etc. may be placed in order to dry.
- Người khám phá cống rãnh, đường hầm hoặc cống rãnhdanh từA person who explores drains, tunnels, or sewers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drainerDạng gốc (base form)
- drainersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dish drainerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dish rack |
Ví dụ
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha