Dịch

drying rack

danh từ (noun)
US/ˈdɹaɪɪŋ ˈɹæk/

Nghĩa chính

  1. Giá phơi đồdanh từA frame or rack used for drying clothing or dishes etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drying rackDạng gốc (base form)
  2. drying racksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI