Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
drying rack
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
ɪ
ŋ
ˈɹ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Giá phơi đồ
danh từ
A frame or rack used for drying clothing or dishes etc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drying rack
Dạng gốc
(base form)
drying rack
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ténder
Giá phơi đồ, dây phơi quần áo
Ví dụ
The
drying
rack
is
always
in
the
way
.
After
washing
the
dishes
,
I
always
place
them
on
a
drying
rack
to
drain
any
excess
water
.
The
plates
were
still
in
the
drying
rack
.
AI
1
Giá phơi đồ
1
Giá phơi đồ
1
Giá phơi đồ