Nghĩa chính
- Thiếu sự trôi chảy trong lời nói; bất kỳ sự ngắt quãng, sự bất thường và cách phát âm không từ vựng nào xảy ra trong lời nói trôi chảydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of fluency in speech; any of various breaks, irregularities, and non-lexical vocables that occur within otherwise fluent speech.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disfluencyDạng gốc (base form)
- disfluenciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| speech disfluencydanh từ | danh từ | Một phần của lời nói thường được diễn đạt dưới dạng tạm dừng hoặc do dự; chẳng hạn như err, ừm, hmm |
Ví dụ
- , , : .
- , , (.. ) .
Họ từ (word family)
cùng gốc disfluencyTừ liên quan (related word)