Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discophile
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người thích và sưu tập đĩa hát
danh từ
record collector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discophile
Dạng gốc
(base form)
discophile
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
disc
+
-o-
+
-phile
AI
1
Người thích và sưu tập đĩa hát
1
Người thích và sưu tập đĩa hát
1
Người thích và sưu tập đĩa hát