Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Giải tán, tan rã, đình chỉđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To break up or (cause to) cease to exist; to disperse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disbandNguyên thể (infinitive)
- disbandsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- disbandedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- disbandingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disband (sb/sth)giải tán (ai/cái gì)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Giải phóng
- ngoại động từ (transitive)Giải phóng, thả raTo loose the bands of; to set free.
Ví dụ
- .Tổng thống muốn giải tán cơ quan đang vướng vào bê bối này.
- […] .Và do đó […] cô ấy nên bị ly hôn.
- .Họ nên giải tán.
Họ từ (word family)
cùng gốc disbandNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha