dirtball
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người bẩn thỉu hoặc nhếch nhácdanh từA dirty or sleazy person.
- Đồng nghĩa với dorodango: một quả bóng đất, đặc biệt là một quả bóng được đánh bóng trong một hoạt động ngoài trời phổ biến được thực hiện bởi học sinh Nhật Bảndanh từSynonym of dorodango: a ball of dirt, especially one that is polished in a popular outdoor activity done by Japanese schoolchildren.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dirtballDạng gốc (base form)
- dirtballsSố nhiều (plural)