Dịch

dorodango

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hình nghệ thuật Nhật Bản trong đó đất và nước được nhào nặn để tạo ra một quả cầu sáng bóng tinh tế giống như một quả bóng bi-adanh từkhông đếm được (uncountable)A Japanese art form in which earth and water are moulded to create a delicate shiny sphere resembling a billiard ball.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật泥だんご“mud dumpling”

AI