Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
director of photography
danh từ
(noun)
US
/
d
ɪ
ˈɹɛ
k
.
t
ɚ
ə
v
f
ə
ˈ
t
ɑ
.
ɡ
ɹ
ə
.
f
i
/
Nghĩa chính
1
Đạo diễn hình ảnh
danh từ
Synonym of cinematographer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
director of photography
Dạng gốc
(base form)
director
s of photography
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
DP
cinematographer
DOP
AI
1
Đạo diễn hình ảnh
1
Đạo diễn hình ảnh
1
Đạo diễn hình ảnh