Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dirdum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời chê trách
danh từ
A scolding, a reproach
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dirdum
Dạng gốc
(base form)
dirdum
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lecture
sermon
scolding
berating
chiding
jawing
Xem thêm 9
AI
1
Lời chê trách
1
Lời chê trách
1
Lời chê trách