Nghĩa chính
- Bạch hầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A serious infectious disease leading to inflammation of mucous membranes of the upper respiratory tract, caused by Corynebacterium diphtheriae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diphtheriaDạng gốc (base form)
- diphtheriasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contract diphtheria | Mắc bệnh bạch hầu | |
| diphtheria outbreak | Bùng phát bạch hầu | |
| diphtheria vaccine | Vắc-xin bạch hầu | |
| treat diphtheria | Điều trị bạch hầu |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdiphtérie
- từ tiếng Hy Lạp cổδιφθέραdiphthéra“prepared hide, leather”
Ví dụ
- — — .Ngày nay bệnh bạch hầu đã trở nên vô cùng hiếm gặp — chỉ có năm ca ở Mỹ trong thập kỷ qua được ghi nhận — đến mức nhiều bác sĩ sẽ phải chật vật mới nhận ra nó.
- .Bạch hầu từng là một căn bệnh phổ biến vào thời đó.
- .Độc tố gây bệnh bạch hầu được tạo ra bởi một loại vi khuẩn vốn lành tính khi bị nhiễm một loại virus nhất định.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc diphtheriaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha