strangling angel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của strangling angel of childrendanh từEllipsis of strangling angel of children (“diphtheria”).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strangling angel of childrendanh từ | danh từ | Bệnh bạch hầu |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strangling angel of childrendanh từ | danh từ | Bệnh bạch hầu |