Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
difteria
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/difˈteɾja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạch hầu
danh từ
diphtheria
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diphtheria
Bạch hầu
AI
1
Bạch hầu
1
Bạch hầu
1
Bạch hầu