Nghĩa chính
- Bữa tiệc tốidanh từA relatively formal meal at which invited guests eat in the home of the host.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dinner partyDạng gốc (base form)
- dinner partiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a revolution is not a dinner partycụm từ | cụm từ | Để đạt được điều gì đó, sự lịch sự, những chuẩn mực lâu đời và những hình thức khác phải được loại bỏ |
| virtual dinner partydanh từ | danh từ | Cuộc họp theo hình thức tiệc tối, tổ chức trực tuyến |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . , .
- .
- .