Dịch

guestmeal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa ăn có ít nhất một kháchdanh từA meal in which there is at least one guest.
  2. Bữa tiệc tốidanh từA dinner party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guestmealDạng gốc (base form)
  2. guestmealsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ' , , Mensour , [...]
  • [...]

AI